撞鐘舞女

zhuàng zhōng wǔ nǚ chàng chung vũ nữ

Hán Việt: chàng chung vũ nữ · Pinyin: zhuàng zhōng wǔ nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (chung) + (vũ) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撞钟:奏乐;舞女:伴以美女跳舞。形容恣意行乐的生活
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"撞钟舞女"。