撞钟鼎食 zhuàng zhōng dǐng shí · chàng chung đỉnh thực Hán Việt: chàng chung đỉnh thực · Pinyin: zhuàng zhōng dǐng shí Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 钟 (chung) + 鼎 (đỉnh) + 食 (thực)Pinyinzhuàng zhōng dǐng shíHán Việtchàng chung đỉnh thựcCấu tạo撞 + 钟 + 鼎 + 食 · chàng + chung + đỉnh + thực nghĩa thành phần: chàng + chung + đỉnh + thực