撞頭磕腦 zhuàng tóu kē nǎo · chàng đầu khái não Hán Việt: chàng đầu khái não · Pinyin: zhuàng tóu kē nǎo Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 頭 (đầu) + 磕 (khái) + 腦 (não)Pinyinzhuàng tóu kē nǎoHán Việtchàng đầu khái nãoCấu tạo撞 + 頭 + 磕 + 腦 · chàng + đầu + khái + não nghĩa thành phần: chàng + đầu + khái + não