撞骗招摇 zhuàng piàn zhāo yáo · chàng phiến chiêu diêu Hán Việt: chàng phiến chiêu diêu · Pinyin: zhuàng piàn zhāo yáo Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 骗 (phiến) + 招 (chiêu) + 摇 (diêu)Pinyinzhuàng piàn zhāo yáoHán Việtchàng phiến chiêu diêuCấu tạo撞 + 骗 + 招 + 摇 · chàng + phiến + chiêu + diêu nghĩa thành phần: chàng + phiến + chiêu + diêu