撟揉造作 jiǎo róu zào zuò · kiệu nhu tạo tác Hán Việt: kiệu nhu tạo tác · Pinyin: jiǎo róu zào zuò Tổng quan Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 揉 (nhu) + 造 (tạo) + 作 (tác)Pinyinjiǎo róu zào zuòHán Việtkiệu nhu tạo tácCấu tạo撟 + 揉 + 造 + 作 · kiệu + nhu + tạo + tác nghĩa thành phần: kiệu + nhu + tạo + tác