撣援

dǎn yuánđạn viên

Hán Việt: đạn viên · Pinyin: dǎn yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牵引。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

相牽引的樣子。也作「嬋媛」。

Cấu tạo: 撣 (đạn) + 援 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dắt nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相牽引的樣子。也作「嬋媛」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

掸去 · 撣子 · 撣邦 · 援交 · 援例 · 援兵 · 援軍 · 援助