援交

yuán jiāoviên giao

Hán Việt: viên giao · Pinyin: yuán jiāo

Tổng quan

viết tắt của 援助交際

新华 · Tân Hoa Đại lục

即援助交際。參見「援助交際」條。

Cấu tạo: 援 (viên) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 援助交际
  • Tần suất từ viết tắt của 援助交際, 援助交际[yuán zhù jiāo jì]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即援助交際。參見「援助交際」條。

Eng

  • JMdict paid dating (esp. with an underage girl; oft. involving selling of sex)
  • JMdict compensated dating
  • Cihui abbr. for 援助交際; 援助交际
  • Tần suất từ abbr. for 援助交際, 援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]

ja

  • JMdict 援交(えんこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

援交妹 · 援交小姐 · 交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代