撤廢 chè fèi · triệt phế Hán Việt: triệt phế · Pinyin: chè fèi Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 廢 (phế)Pinyinchè fèiHán Việttriệt phếCấu tạo撤 + 廢 · triệt + phế nghĩa thành phần: triệt + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废除。Tân Hoa Tự Điển 1.废除。EngCihui 撤廢 hèfèi v. abolish; rescind; revoke Từ liên quan Từ đồng nghĩa取销 · 废除Từ trái nghĩa成立