取销 qǔ xiāo·thủ tiêu Hán Việt: thủ tiêu · Pinyin: qǔ xiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"取消"。 Cấu tạo: 取 (thủ) + 銷 (tiêu)Pinyinqǔ xiāoHán Việtthủ tiêuCấu tạo取 + 銷 · thủ + tiêu nghĩa thành phần: thủ + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"取消"。 Từ liên quan Gần nghĩa取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償