撤廢 chè fèi · triệt phế Hán Việt: triệt phế · Pinyin: chè fèi Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 廢 (phế)Pinyinchè fèiHán Việttriệt phếCấu tạo撤 + 廢 · triệt + phế nghĩa thành phần: triệt + phế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廢除、取消。如:「廢除不平等條約後,所有租界一律撤廢。」EngCihui 撤廢 hèfèi v. abolish; rescind; revoke Từ liên quan Từ đồng nghĩa取销 · 废除Từ trái nghĩa成立