撤根到底

chè gēn dào dǐ triệt căn đáo để

Hán Việt: triệt căn đáo để · Pinyin: chè gēn dào dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (căn) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挖根揭底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挖根揭底。