撤消創建 chè xiāo chuàng jiàn · triệt tiêu sang kiến Hán Việt: triệt tiêu sang kiến · Pinyin: chè xiāo chuàng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 消 (tiêu) + 創 (sang) + 建 (kiến)Pinyinchè xiāo chuàng jiànHán Việttriệt tiêu sang kiếnCấu tạo撤 + 消 + 創 + 建 · triệt + tiêu + sang + kiến nghĩa thành phần: triệt + tiêu + sang + kiến