撤消論者 triệt tiêu luận giả Hán Việt: triệt tiêu luận giả Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 消 (tiêu) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việttriệt tiêu luận giảCấu tạo撤 + 消 + 論 + 者 · triệt + tiêu + luận + giả nghĩa thành phần: triệt + tiêu + luận + giả Nghĩa EngCihui repealer