撤消選定 triệt tiêu tuyển định Hán Việt: triệt tiêu tuyển định Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 消 (tiêu) + 選 (tuyển) + 定 (định)Hán Việttriệt tiêu tuyển địnhCấu tạo撤 + 消 + 選 + 定 · triệt + tiêu + tuyển + định nghĩa thành phần: triệt + tiêu + tuyển + định Nghĩa EngCihui disselect