撤離

chè lí triệt li

Hán Việt: triệt li · Pinyin: chè lí

Tổng quan

rút khỏi | sơ tán

Cấu tạo: (triệt) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút khỏi | sơ tán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撤退、離開。如:「請將人員撤離危險地區。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撤退离开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撤退离开。

Eng

  • CC-CEDICT to withdraw from|to evacuate
  • Cihui to withdraw from; to evacuate

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

占領 · 霸占