撤離計劃 chè lí jì huà · triệt li kế hoạch Hán Việt: triệt li kế hoạch · Pinyin: chè lí jì huà Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 離 (li) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinchè lí jì huàHán Việttriệt li kế hoạchCấu tạo撤 + 離 + 計 + 劃 · triệt + li + kế + hoạch nghĩa thành phần: triệt + li + kế + hoạch