撤銷處分

triệt tiêu xử phân

Hán Việt: triệt tiêu xử phân

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (tiêu) + (xử) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撤銷處分 hèxiāo chǔfèn v.o. annul a penalty