撤銷許可證
triệt tiêu hứa khả chứng
Hán Việt: triệt tiêu hứa khả chứng · Pinyin: chè xiāo xǔ kě zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 撤 (triệt) + 銷 (tiêu) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)
Hán Việt: triệt tiêu hứa khả chứng · Pinyin: chè xiāo xǔ kě zhèng
Cấu tạo: 撤 (triệt) + 銷 (tiêu) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)