撥亂濟危

bō luàn jì wēi bát loạn tể nguy

Hán Việt: bát loạn tể nguy · Pinyin: bō luàn jì wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (loạn) + (tể) + (nguy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治理亂世,救助危難。如:「每值亂世,必有撥亂濟危之士出而國定邦安。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拨乱济时