撥亂返正 bō luàn fǎn zhèng · bát loạn phản chánh Hán Việt: bát loạn phản chánh · Pinyin: bō luàn fǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 亂 (loạn) + 返 (phản) + 正 (chánh)Pinyinbō luàn fǎn zhèngHán Việtbát loạn phản chánhCấu tạo撥 + 亂 + 返 + 正 · bát + loạn + phản + chánh nghĩa thành phần: bát + loạn + phản + chánh