撥弦樂器
bát huyền nhạc khí
Hán Việt: bát huyền nhạc khí · Pinyin: bō xián yuè qì
Tổng quan
nhạc cụ dây gảy | nhạc cụ gảy
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạc cụ dây gảy | nhạc cụ gảy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用手指、指甲或撥片來彈撥演奏的弦樂器。如古箏、琵琶、豎琴、曼陀林及吉他等。
Eng
- CC-CEDICT plucked string or stringed instrument|plucked instrument
- Cihui plucked string or stringed instrument; plucked instrument