撥立沙脫風 bát lập sa thoát phong Hán Việt: bát lập sa thoát phong Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 立 (lập) + 沙 (sa) + 脫 (thoát) + 風 (phong)Hán Việtbát lập sa thoát phongCấu tạo撥 + 立 + 沙 + 脫 + 風 · bát + lập + sa + thoát + phong nghĩa thành phần: bát + lập + sa + thoát + phong Nghĩa EngCihui brisote