撥號線路 bō hào xiàn lù · bát hào tuyến lộ Hán Việt: bát hào tuyến lộ · Pinyin: bō hào xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 號 (hào) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinbō hào xiàn lùHán Việtbát hào tuyến lộCấu tạo撥 + 號 + 線 + 路 · bát + hào + tuyến + lộ nghĩa thành phần: bát + hào + tuyến + lộ