撩东劄西 liêu đông tráp tây Hán Việt: liêu đông tráp tây Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 东 (đông) + 劄 (tráp) + 西 (tây)Hán Việtliêu đông tráp tâyCấu tạo撩 + 东 + 劄 + 西 · liêu + đông + tráp + tây nghĩa thành phần: liêu + đông + tráp + tây