撩雲撥雨 liáo yún bō yǔ · liêu vân bát vũ Hán Việt: liêu vân bát vũ · Pinyin: liáo yún bō yǔ Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 雲 (vân) + 撥 (bát) + 雨 (vũ)Pinyinliáo yún bō yǔHán Việtliêu vân bát vũCấu tạo撩 + 雲 + 撥 + 雨 · liêu + vân + bát + vũ nghĩa thành phần: liêu + vân + bát + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人调弄风情。Tân Hoa Tự Điển 1.调弄风情。