撩動春情

liêu động xuân tình

Hán Việt: liêu động xuân tình

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (động) + (xuân) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撩動春情 iáodòng chūnqíng v.o. 1. stir up love in a young person 2. arouse sb. sexually