撩動肝火 liêu động can hỏa Hán Việt: liêu động can hỏa Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 動 (động) + 肝 (can) + 火 (hỏa)Hán Việtliêu động can hỏaCấu tạo撩 + 動 + 肝 + 火 · liêu + động + can + hỏa nghĩa thành phần: liêu + động + can + hỏa Nghĩa EngCihui 撩動肝火 iáodònggānhuǒ f.e. provoke agitation