撩感缺失 liêu cảm khuyết thất Hán Việt: liêu cảm khuyết thất Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 感 (cảm) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)Hán Việtliêu cảm khuyết thấtCấu tạo撩 + 感 + 缺 + 失 · liêu + cảm + khuyết + thất nghĩa thành phần: liêu + cảm + khuyết + thất Nghĩa EngCihui gargalanesthesia