撩是生非

liáo shì shēng fēi liêu thị sanh phi

Hán Việt: liêu thị sanh phi · Pinyin: liáo shì shēng fēi

Tổng quan

gây rắc rối | kích động tranh cãi

Cấu tạo: (liêu) + (thị) + (sanh) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây rắc rối | kích động tranh cãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惹是生非,造成麻烦后果。

Eng

  • CC-CEDICT to stir up trouble|to provoke angry exchange
  • Cihui to stir up trouble; to provoke angry exchange