撩蜂喫螫 liáo fēng chī shì · liêu phong khiết thích Hán Việt: liêu phong khiết thích · Pinyin: liáo fēng chī shì Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 蜂 (phong) + 喫 (khiết) + 螫 (thích)Pinyinliáo fēng chī shìHán Việtliêu phong khiết thíchCấu tạo撩 + 蜂 + 喫 + 螫 · liêu + phong + khiết + thích nghĩa thành phần: liêu + phong + khiết + thích