撩蜂撥刺

liáo fēng bō cì liêu phong bát thứ

Hán Việt: liêu phong bát thứ · Pinyin: liáo fēng bō cì

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (phong) + (bát) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撩:挑逗。引逗蜜蜂拨开刺儿。比喻挑起事端。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

撩蜂剔蝎