撫世酬物 fǔ shì chóu wù · phủ thế thù vật Hán Việt: phủ thế thù vật · Pinyin: fǔ shì chóu wù Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 世 (thế) + 酬 (thù) + 物 (vật)Pinyinfǔ shì chóu wùHán Việtphủ thế thù vậtCấu tạo撫 + 世 + 酬 + 物 · phủ + thế + thù + vật nghĩa thành phần: phủ + thế + thù + vật