撫今悼昔 fǔ jīn dào xī · phủ kim điệu tích Hán Việt: phủ kim điệu tích · Pinyin: fǔ jīn dào xī Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 今 (kim) + 悼 (điệu) + 昔 (tích)Pinyinfǔ jīn dào xīHán Việtphủ kim điệu tíchCấu tạo撫 + 今 + 悼 + 昔 · phủ + kim + điệu + tích nghĩa thành phần: phủ + kim + điệu + tích