撫今懷昔 fǔ jīn huái xī · phủ kim hoài tích Hán Việt: phủ kim hoài tích · Pinyin: fǔ jīn huái xī Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 今 (kim) + 懷 (hoài) + 昔 (tích)Pinyinfǔ jīn huái xīHán Việtphủ kim hoài tíchCấu tạo撫 + 今 + 懷 + 昔 · phủ + kim + hoài + tích nghĩa thành phần: phủ + kim + hoài + tích