撫今痛昔 fǔ jīn tòng xī · phủ kim thống tích Hán Việt: phủ kim thống tích · Pinyin: fǔ jīn tòng xī Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 今 (kim) + 痛 (thống) + 昔 (tích)Pinyinfǔ jīn tòng xīHán Việtphủ kim thống tíchCấu tạo撫 + 今 + 痛 + 昔 · phủ + kim + thống + tích nghĩa thành phần: phủ + kim + thống + tích