撫字催科 fǔ zì cuī kē · phủ tự thôi khoa Hán Việt: phủ tự thôi khoa · Pinyin: fǔ zì cuī kē Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 字 (tự) + 催 (thôi) + 科 (khoa)Pinyinfǔ zì cuī kēHán Việtphủ tự thôi khoaCấu tạo撫 + 字 + 催 + 科 · phủ + tự + thôi + khoa nghĩa thành phần: phủ + tự + thôi + khoa