撫慰某人 phủ úy mỗ nhân Hán Việt: phủ úy mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 慰 (úy) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtphủ úy mỗ nhânCấu tạo撫 + 慰 + 某 + 人 · phủ + úy + mỗ + nhân nghĩa thành phần: phủ + úy + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui rub sb. the right way