撫掌擊節 fǔ zhǎng jī jié · phủ chưởng kích tiết Hán Việt: phủ chưởng kích tiết · Pinyin: fǔ zhǎng jī jié Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 掌 (chưởng) + 擊 (kích) + 節 (tiết)Pinyinfǔ zhǎng jī jiéHán Việtphủ chưởng kích tiếtCấu tạo撫 + 掌 + 擊 + 節 · phủ + chưởng + kích + tiết nghĩa thành phần: phủ + chưởng + kích + tiết