撫時感事 fǔ shí gǎn shì · phủ thì cảm sự Hán Việt: phủ thì cảm sự · Pinyin: fǔ shí gǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 時 (thì) + 感 (cảm) + 事 (sự)Pinyinfǔ shí gǎn shìHán Việtphủ thì cảm sựCấu tạo撫 + 時 + 感 + 事 · phủ + thì + cảm + sự nghĩa thành phần: phủ + thì + cảm + sự