撫景傷情 fǔ jǐng shāng qíng · phủ cảnh thương tình Hán Việt: phủ cảnh thương tình · Pinyin: fǔ jǐng shāng qíng Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 景 (cảnh) + 傷 (thương) + 情 (tình)Pinyinfǔ jǐng shāng qíngHán Việtphủ cảnh thương tìnhCấu tạo撫 + 景 + 傷 + 情 · phủ + cảnh + thương + tình nghĩa thành phần: phủ + cảnh + thương + tình