撫膺頓足 fǔ yīng dùn zú · phủ ưng đốn túc Hán Việt: phủ ưng đốn túc · Pinyin: fǔ yīng dùn zú Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 膺 (ưng) + 頓 (đốn) + 足 (túc)Pinyinfǔ yīng dùn zúHán Việtphủ ưng đốn túcCấu tạo撫 + 膺 + 頓 + 足 · phủ + ưng + đốn + túc nghĩa thành phần: phủ + ưng + đốn + túc