撫髀興嗟

fǔ bì xīng jiē phủ bễ hưng ta

Hán Việt: phủ bễ hưng ta · Pinyin: fǔ bì xīng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (bễ) + (hưng) + (ta)