撫髀長嘆 fǔ bì cháng tàn · phủ bễ trường thán Hán Việt: phủ bễ trường thán · Pinyin: fǔ bì cháng tàn Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 髀 (bễ) + 長 (trường) + 嘆 (thán)Pinyinfǔ bì cháng tànHán Việtphủ bễ trường thánCấu tạo撫 + 髀 + 長 + 嘆 · phủ + bễ + trường + thán nghĩa thành phần: phủ + bễ + trường + thán