撬窗挖壁

qiào chuāng wā bì khiêu song oạt bích

Hán Việt: khiêu song oạt bích · Pinyin: qiào chuāng wā bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (song) + (oạt) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撬开门窗,挖开墙壁进行偷窃。