撬鎖工具

qiào suǒ gōng jù khiêu tỏa công cụ

Hán Việt: khiêu tỏa công cụ · Pinyin: qiào suǒ gōng jù

Tổng quan

thợ mở ổ khoá, kẻ nạy ổ khoá, cái nạy ổ khoá

Cấu tạo: (khiêu) + (tỏa) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ mở ổ khoá, kẻ nạy ổ khoá, cái nạy ổ khoá