播土揚塵 bō tǔ yáng chén · bá thổ dương trần Hán Việt: bá thổ dương trần · Pinyin: bō tǔ yáng chén Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 土 (thổ) + 揚 (dương) + 塵 (trần)Pinyinbō tǔ yáng chénHán Việtbá thổ dương trầnCấu tạo播 + 土 + 揚 + 塵 · bá + thổ + dương + trần nghĩa thành phần: bá + thổ + dương + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 播:扬。指尘土飞扬。形容飞奔。