播弄是非

bō nòng shì fēi bá lộng thị phi

Hán Việt: bá lộng thị phi · Pinyin: bō nòng shì fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (lộng) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑拨是非。是非:纠纷,口舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 挑拨是非。是非纠纷,口舌。

Eng

  • Cihui 播弄是非 ōnongshìfēi f.e. stir up trouble; sow dissension