播控中心 bá khống trung tâm Hán Việt: bá khống trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 控 (khống) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtbá khống trung tâmCấu tạo播 + 控 + 中 + 心 · bá + khống + trung + tâm nghĩa thành phần: bá + khống + trung + tâm Nghĩa EngCihui 播控中心 ōkòng zhōngxīn p.w. broadcasting center