播種時期 bá chủng thì kì Hán Việt: bá chủng thì kì Tổng quan mùa gieo hạt Cấu tạo: 播 (bá) + 種 (chủng) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việtbá chủng thì kìCấu tạo播 + 種 + 時 + 期 · bá + chủng + thì + kì nghĩa thành phần: bá + chủng + thì + kì Nghĩa ViệtCihui mùa gieo hạt