播送次序 bá tống thứ tự Hán Việt: bá tống thứ tự Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 送 (tống) + 次 (thứ) + 序 (tự)Hán Việtbá tống thứ tựCấu tạo播 + 送 + 次 + 序 · bá + tống + thứ + tự nghĩa thành phần: bá + tống + thứ + tự Nghĩa EngCihui 播送次序 ōsòng cìxù n. broadcast series